cow pasture

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi chăn thả : Một khu đất, thường đồng cỏ, được sử dụng để cho ăn chăn thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer's cows graze in the cow pasture every morning. (Những con của người nông dân gặm cỏ trên bãi chăn thả mỗi sáng.)
    • They built a fence around the cow pasture. (Họ đã xây một hàng rào quanh bãi chăn thả .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out to cow pasture": Một cách diễn đạt không chính thức, ẩn dụ, có thể dùng để chỉ việc một thứ đó đã , lỗi thời hoặc không còn được sử dụng nữa, giống như một con già được thả ra đồng.
    • That old computer model is out to cow pasture now. (Mẫu máy tính đó giờ đã lỗi thời rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasture (n): Đồng cỏ, bãi chăn thả nói chung (có thể cho các loại gia súc khác).
  • Grazing land (n): Đất chăn thả.
  • Meadow (n): Đồng cỏ, thảo nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle pasture: Bãi chăn thả gia súc (tập trung vào ).
  • Grazing field: Cánh đồng chăn thả.
Thành ngữ liên quan
  • To put something out to pasture: Cho nghỉ hưu, loại bỏ thứ đó đã kỹ hoặc không còn hữu ích (xuất phát từ việc cho gia súc già ra đồng cỏ).
    • It's time to put that old car out to pasture. (Đã đến lúc cho chiếc xe kia "nghỉ hưu" rồi.)
Noun
  1. bãi chăn thả