cow pasture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi chăn thả bò: Một khu đất, thường là đồng cỏ, được sử dụng để cho bò ăn và chăn thả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer's cows graze in the cow pasture every morning. (Những con bò của người nông dân gặm cỏ trên bãi chăn thả bò mỗi sáng.)
- They built a fence around the cow pasture. (Họ đã xây một hàng rào quanh bãi chăn thả bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be out to cow pasture": Một cách diễn đạt không chính thức, ẩn dụ, có thể dùng để chỉ việc một thứ gì đó đã cũ, lỗi thời hoặc không còn được sử dụng nữa, giống như một con bò già được thả ra đồng.
- That old computer model is out to cow pasture now. (Mẫu máy tính cũ đó giờ đã lỗi thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasture (n): Đồng cỏ, bãi chăn thả nói chung (có thể cho các loại gia súc khác).
- Grazing land (n): Đất chăn thả.
- Meadow (n): Đồng cỏ, thảo nguyên.
Từ đồng nghĩa
- Cattle pasture: Bãi chăn thả gia súc (tập trung vào bò).
- Grazing field: Cánh đồng chăn thả.
Thành ngữ liên quan
- To put something out to pasture: Cho nghỉ hưu, loại bỏ thứ gì đó đã cũ kỹ hoặc không còn hữu ích (xuất phát từ việc cho gia súc già ra đồng cỏ).
- It's time to put that old car out to pasture. (Đã đến lúc cho chiếc xe cũ kia "nghỉ hưu" rồi.)
Noun
- bãi chăn thả bò